báo hiệu

  1. signaler; annoncer (par un signal); pronostiquer
    • Ba tiếng trống báo hiệu giờ tan học
      trois coups de tam-tam annoncent la fin de la classe
    • Đám mây đen báo hiệu trời mưa
      nuages noirs qui pronostiquent la pluie
    • triệu chứng báo hiệu
      (y học) symptôme prémonitoire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "báo hiệu"

báo hiệu
Chim én bay về báo hiệu mùa xuân đến.